VS192
2-port True 4K DisplayPort Splitter
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảo
Ảnh sản phẩm đang cập nhật
ATEN CS1944DPA điều khiển 4 máy tính DisplayPort trên hai màn hình, hỗ trợ 8K 60 Hz, 4K 240 Hz và hub USB 5 Gbps. Kèm cáp, bộ nguồn và bộ chọn cổng từ xa.
Cần hỗ trợ chọn thiết bị? Gọi 0987687162 hoặc email sales@atenvn.com.
ATEN CS1944DPA là bộ chuyển mạch KVMP DisplayPort 4 cổng, cho phép sử dụng một bộ bàn phím và chuột USB để điều khiển 4 máy tính với hai màn hình DisplayPort. Giải pháp phù hợp cho công việc thiết kế, biên tập nội dung, lập trình và xử lý nhiều hệ thống trên cùng bàn làm việc.


Thiết bị hỗ trợ độ phân giải tới 7680 × 4320 ở 60 Hz, 5120 × 2880 ở 60 Hz và 4096 × 2160 ở 240 Hz. DisplayPort 1.4 và HDR10+ giúp đáp ứng nhu cầu hiển thị chi tiết, từ xử lý hình ảnh đến giải trí. Khả năng hiển thị thực tế phụ thuộc máy tính, màn hình, cáp và cấu hình kết nối.

Hub USB 3.1 Gen 1 hai cổng, tốc độ tối đa 5 Gbps, cho phép chia sẻ thiết bị ngoại vi giữa các máy tính. Người dùng có thể chọn máy bằng nút nhấn, bộ chọn cổng từ xa, phím nóng, chuột hoặc lệnh RS-232; đồng thời phân bổ KVM, USB và âm thanh độc lập theo công việc.

Kết nối hai CS1944DPA qua cổng DCC để điều khiển 4 máy tính với bốn màn hình bằng một bộ bàn phím và chuột. Với DP++, nguồn đồ hoạ phải hỗ trợ DP++ và cần adapter phù hợp; ATEN khuyến nghị adapter có cấp nguồn. MST yêu cầu nguồn DisplayPort 1.4 cùng màn hình hỗ trợ nối tiếp DisplayPort 1.4 hoặc hub MST có nguồn; màn hình DisplayPort 1.1a/1.2 có thể đặt cuối chuỗi.
| Số máy tính kết nối | 4 |
|---|---|
| Số màn hình trực tiếp | 2 |
| Độ phân giải | 7680 × 4320 @ 60 Hz; 5120 × 2880 @ 60 Hz; 4096 × 2160 @ 240 Hz |
| Chọn cổng | Phím nóng, nút nhấn, bánh xe chuột, RS-232, bộ chọn cổng từ xa |
| Cổng console – bàn phím/chuột | 2 × USB Type-A (cái) |
| Cổng console – hình ảnh | 2 × DisplayPort (cái) |
| Cổng console – âm thanh | 2 × jack loa 3,5 mm xanh lá; 2 × jack micro 3,5 mm hồng (mỗi loại 1 trước, 1 sau) |
| Cổng máy tính – USB | 4 × USB 3.1 Gen 1 Type-B (cái) |
| Cổng máy tính – hình ảnh | 8 × DisplayPort (cái) |
| Cổng máy tính – âm thanh | 4 × jack loa 3,5 mm; 4 × jack micro 3,5 mm |
| Cổng nối tiếp DCC | 1 × RJ-45 (cái) |
| Hub USB | 2 × USB 3.1 Gen 1 Type-A (1 trước, 1 sau); tối đa 5 Gbps |
| Cổng nguồn | 1 × jack DC |
| Đèn báo KVM / Audio / USB | 5 đèn cam / 5 đèn xanh / 5 đèn xanh |
| Nút chọn | 5 nút nhấn; 1 công tắc trượt chọn trạm |
| Giả lập bàn phím/chuột | USB |
| Chu kỳ quét | 1–99 giây; mặc định 5 giây |
| Nguồn và công suất | DC 12 V; 4,88 W điển hình khi không tải ngoài; 144 BTU/h khi đầy tải |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–50 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | −20–60 °C |
| Độ ẩm | 0–80% RH, không ngưng tụ |
| Vỏ | Kim loại |
| Khối lượng | 0,62 kg |
| Kích thước (D × R × C) | 26,00 × 7,18 × 4,30 cm |
Các model thiết bị được quản trị viên chọn để tham khảo cùng CS1944DPA. Khi có trang sản phẩm trên ATENVN, liên kết sẽ tự dẫn đến trang đó.
2-port True 4K DisplayPort Splitter
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoTrue 4K DisplayPort Booster
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoDisplayPort HDBaseT-Lite Transmitter (4K@40m; 1080p@70m)
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoDisplayPort HDBaseT-Lite Extender (4K@40m; 1080p@70m) (HDBaseT Class B)
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoDisplayPort HDBaseT-Lite Receiver (4K@40m; 1080p@70m)
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoUSB True 4K DisplayPort/HDMI Optical KVM Extender (True 4K @ 300 m)
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoUSB True 4K DisplayPort/HDMI Optical KVM Extender (True 4K @ 10 km)
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảo5K DisplayPort KVM over IP Receiver
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảo5K DisplayPort KVM over IP Transmitter
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoUSB DisplayPort Dual View HDBaseT™ 2.0 KVM Extender (4K@100m for Single View)
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảo4K DisplayPort Single Display KVM over IP Receiver
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảo4K DisplayPort Single Display KVM over IP Transmitter
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoUSB DisplayPort HDBaseT™ 2.0 KVM Extender (4K@100 m)
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoUSB DisplayPort HDBaseT™ 2.0 KVM Extender (Local Unit) (4K@100)
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoUSB DisplayPort HDBaseT™ 2.0 KVM Extender (Remote Unit) (4K@100)
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoTrue 4K DisplayPort to HDMI Active Adapter
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoDisplayPort to VGA Adapter
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoTham khảo các mã cáp cho hệ thống này. Hãy kiểm tra chuẩn kết nối và chiều dài với đội tư vấn trước khi chọn.
DisplayPort rev.1.4 · 2 m
ATEN liệt kê tương thích; chọn cáp theo độ phân giải và chiều dài cần dùng. Không mặc định mọi cáp đạt độ phân giải tối đa của KVM. Nguồn tham khảoDisplayPort rev.1.4 · 3 m
ATEN liệt kê tương thích; chọn cáp theo độ phân giải và chiều dài cần dùng. Không mặc định mọi cáp đạt độ phân giải tối đa của KVM. Nguồn tham khảoDisplayPort rev.1.2 · 3 m
ATEN liệt kê tương thích; chọn cáp theo độ phân giải và chiều dài cần dùng. Không mặc định mọi cáp đạt độ phân giải tối đa của KVM. Nguồn tham khảoDisplayPort rev.1.2 · 4.6 m
ATEN liệt kê tương thích; chọn cáp theo độ phân giải và chiều dài cần dùng. Không mặc định mọi cáp đạt độ phân giải tối đa của KVM. Nguồn tham khảoCáp và phụ kiện cần dùng có thể thay đổi theo cấu hình lắp đặt. Vui lòng kiểm tra hướng dẫn của hãng hoặc liên hệ tư vấn trước khi đặt mua.
Gửi mã CS1944DPA và yêu cầu của bạn, đội ngũ ATEN Việt Nam sẽ hỗ trợ.