VC180
VGA/Audio to HDMI Converter
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảo
Ảnh sản phẩm đang cập nhật
ATEN CS742H điều khiển 2 máy tính trên 2 màn hình HDMI 4K 60 Hz. Tích hợp Video DynaSync, hub USB 2.0 và bộ chọn cổng từ xa; kèm cáp và bộ nguồn.
Cần hỗ trợ chọn thiết bị? Gọi 0987687162 hoặc email sales@atenvn.com.
ATEN CS742H là bộ chuyển mạch KVMP HDMI 2 cổng dành cho bàn làm việc sử dụng hai máy tính và hai màn hình. Một bộ bàn phím, chuột USB có thể điều khiển cả hai hệ thống, giúp giảm thiết bị và dây kết nối trên bàn. Sản phẩm phù hợp cho công việc văn phòng, thiết kế, xử lý nội dung và làm việc kết hợp nhiều máy tính.

CS742H hỗ trợ độ phân giải tới 4096 × 2160 ở 60 Hz hoặc 5120 × 1440 ở 60 Hz. Công nghệ ATEN Video DynaSync giúp duy trì độ phân giải, kích thước cửa sổ và vị trí biểu tượng khi chuyển cổng, hạn chế việc phải sắp xếp lại không gian làm việc giữa các hệ thống.
Hub USB 2.0 hai cổng cho phép dùng chung các thiết bị như ổ lưu trữ, máy in hoặc webcam giữa hai máy tính. Người dùng chọn máy bằng nút nhấn trên thiết bị, phím nóng, bánh xe chuột hoặc bộ chọn cổng từ xa có dây. CS742H hỗ trợ Windows, Mac và Linux, cài đặt plug-and-play và tự chuyển sang máy đang hoạt động tiếp theo khi máy được chọn tắt nguồn.

Để khai thác chế độ hai màn hình, cần bố trí các đường tín hiệu HDMI từ máy tính theo sơ đồ kết nối của hãng. Độ phân giải thực tế phụ thuộc nguồn phát, màn hình, cáp và thiết bị ghép nối. Hub tích hợp sử dụng chuẩn USB 2.0.
| Số máy tính kết nối | 2 |
|---|---|
| Số màn hình trực tiếp | 2 HDMI |
| Độ phân giải | 4096 × 2160 @ 60 Hz; 5120 × 1440 @ 60 Hz |
| Chọn cổng | Phím nóng, nút nhấn, bánh xe chuột, bộ chọn cổng từ xa |
| Cổng console – bàn phím/chuột | 2 × USB Type-A (cái) |
| Cổng console – hình ảnh | 2 × HDMI (cái) |
| Cổng console – âm thanh | 1 × jack 3,5 mm xanh lá, phía trước |
| Cổng máy tính – USB | 2 × USB 2.0 Type-B (cái) |
| Cổng máy tính – hình ảnh | 4 × HDMI (cái) |
| Cổng bộ chọn từ xa | 1 × jack 2,5 mm (cái) |
| Hub USB | 2 × USB 2.0 Type-A (cái), phía trước |
| Cổng nguồn | 1 × jack DC |
| Nút chọn | 2 nút nhấn |
| Đèn báo kết nối / chọn | 2 đèn cam |
| Giả lập bàn phím/chuột | USB |
| Chu kỳ quét | 1–99 giây; mặc định 5 giây |
| Nguồn và công suất | DC 5 V; 3,63 W điển hình khi không tải ngoài; 43 BTU/h khi đầy tải |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | −20–60 °C |
| Độ ẩm | 0–80% RH, không ngưng tụ |
| Vỏ | Kim loại, nhựa |
| Khối lượng | 0,47 kg |
| Kích thước (D × R × C) | 20,23 × 8,17 × 2,50 cm |
Các model thiết bị được quản trị viên chọn để tham khảo cùng CS742H. Khi có trang sản phẩm trên ATENVN, liên kết sẽ tự dẫn đến trang đó.
VGA/Audio to HDMI Converter
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoHDMI to VGA/Audio Converter with Scaler
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảo4 x 4 USB 2.0 Peripheral Sharing Switch
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoHDMI HDBaseT Extender (4K@100m) (HDBaseT Class A)
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoHDMI HDBaseT Receiver (4K@100m) (HDBaseT Class A)
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoHDMI HDBaseT Transmitter (4K@100m) (HDBaseT Class A)
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảo4-Port True 4K HDMI Switch
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoUSB HDMI Dual View HDBaseT™ 2.0 KVM Extender (4K@100m for Single View)
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoUSB True 4K HDMI Cat 6 KVM Extender (4K @ 70 m / FHD @ 100 m)
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoUSB HDMI HDBaseT 2.0 KVM Extender (Local Unit) (4K@100)
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoUSB HDMI HDBaseT 2.0 KVM Extender (Remote Unit) (4K@100)
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoUSB HDMI HDBaseT™ 2.0 KVM Extender (4K@100 m)
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảo4K HDMI Single Display KVM over IP Receiver
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảo4K HDMI Single Display KVM over IP Transmitter
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoUSB 2.0 Cat 5 Extender (up to 60 m)
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoUltra Short Depth Single Rail WideScreen LCD Console (USB, HDMI)
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảo16-Port PS/2-USB VGA KVM Switch
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoHDMI to VGA Adapter
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoDisplayPort to HDMI Adapter
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảo4K DisplayPort to HDMI Active Adapter
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoTham khảo các mã cáp cho hệ thống này. Hãy kiểm tra chuẩn kết nối và chiều dài với đội tư vấn trước khi chọn.
High Speed HDMI™ with Ethernet (True 4K) · 2 m
ATEN liệt kê tương thích; chọn cáp theo độ phân giải và chiều dài cần dùng. Không mặc định mọi cáp đạt độ phân giải tối đa của KVM. Nguồn tham khảoHigh Speed HDMI™ with Ethernet (True 4K) · 3 m
ATEN liệt kê tương thích; chọn cáp theo độ phân giải và chiều dài cần dùng. Không mặc định mọi cáp đạt độ phân giải tối đa của KVM. Nguồn tham khảoHigh Speed HDMI™ with Ethernet · 5m
ATEN liệt kê tương thích; chọn cáp theo độ phân giải và chiều dài cần dùng. Không mặc định mọi cáp đạt độ phân giải tối đa của KVM. Nguồn tham khảoHigh Speed HDMI™ with Ethernet · 10 m
ATEN liệt kê tương thích; chọn cáp theo độ phân giải và chiều dài cần dùng. Không mặc định mọi cáp đạt độ phân giải tối đa của KVM. Nguồn tham khảoHigh Speed HDMI™ with Ethernet · 15 m
ATEN liệt kê tương thích; chọn cáp theo độ phân giải và chiều dài cần dùng. Không mặc định mọi cáp đạt độ phân giải tối đa của KVM. Nguồn tham khảoUSB HDMI to DVI-D KVM with Audio · 1.8 m
ATEN liệt kê tương thích; chọn cáp theo độ phân giải và chiều dài cần dùng. Không mặc định mọi cáp đạt độ phân giải tối đa của KVM. Nguồn tham khảoUSB HDMI KVM with Audio · 1.8 m
ATEN liệt kê tương thích; chọn cáp theo độ phân giải và chiều dài cần dùng. Không mặc định mọi cáp đạt độ phân giải tối đa của KVM. Nguồn tham khảoCáp và phụ kiện cần dùng có thể thay đổi theo cấu hình lắp đặt. Vui lòng kiểm tra hướng dẫn của hãng hoặc liên hệ tư vấn trước khi đặt mua.
Gửi mã CS742H và yêu cầu của bạn, đội ngũ ATEN Việt Nam sẽ hỗ trợ.