UC3008A1
USB-C to 4K HDMI Adapter
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảo
Ảnh sản phẩm đang cập nhật
ATEN CS784H điều khiển 4 máy tính HDMI bằng một bộ bàn phím, chuột và màn hình. Hỗ trợ 4K 60 Hz, Video DynaSync, hub USB 2.0 và bộ chọn cổng từ xa.
Cần hỗ trợ chọn thiết bị? Gọi 0987687162 hoặc email sales@atenvn.com.
ATEN CS784H là bộ chuyển mạch KVMP HDMI 4 cổng, giúp chia sẻ một bàn phím, chuột USB, màn hình HDMI và thiết bị ngoại vi giữa tối đa bốn máy tính. Sản phẩm phù hợp cho văn phòng, không gian làm việc tại nhà, thiết kế và sáng tạo nội dung, khi cần chuyển đổi giữa nhiều hệ thống mà vẫn giữ bàn làm việc gọn gàng.


CS784H hỗ trợ độ phân giải tới 4096 × 2160 ở 60 Hz và màn hình siêu rộng 5120 × 1440 ở 60 Hz. Công nghệ ATEN Video DynaSync tối ưu độ phân giải và duy trì bố cục cửa sổ khi chuyển cổng, giúp người dùng tiếp tục công việc trên hệ thống được chọn thuận tiện hơn.
Hub USB 2.0 hai cổng phía trước cho phép chia sẻ ổ lưu trữ, máy in hoặc máy quét giữa các máy tính. Người dùng có thể lựa chọn máy bằng nút nhấn trên thiết bị, phím nóng, bánh xe chuột hoặc bộ chọn cổng từ xa có dây. Thiết bị hỗ trợ Windows, Mac và Linux, cùng khả năng quét tự động và cắm nóng.
Bộ sản phẩm có sẵn cáp HDMI, USB và bộ nguồn để kết nối các máy tính theo sơ đồ hãng. Độ phân giải thực tế phụ thuộc khả năng của máy tính, màn hình, cáp và các thiết bị trong đường truyền. Hub ngoại vi của CS784H sử dụng chuẩn USB 2.0.





| Số máy tính kết nối | 4 |
|---|---|
| Số màn hình trực tiếp | 1 HDMI |
| Độ phân giải | 4096 × 2160 @ 60 Hz; 5120 × 1440 @ 60 Hz |
| Chọn cổng | Phím nóng, nút nhấn, chuột, bộ chọn cổng từ xa |
| Console – bàn phím/chuột | 2 × USB Type-A (cái) |
| Console – hình ảnh | 1 × HDMI (cái) |
| Console – âm thanh | 1 × jack 3,5 mm xanh lá, phía trước |
| Máy tính – USB | 4 × USB 2.0 Type-B (cái) |
| Máy tính – hình ảnh | 4 × HDMI (cái) |
| Cổng nguồn | 1 × jack DC |
| Hub USB | 2 × USB 2.0 Type-A (cái), phía trước |
| Nút chọn | 4 nút nhấn |
| Đèn báo kết nối / chọn | 4 đèn cam |
| Giả lập bàn phím/chuột | USB |
| Chu kỳ quét | 1–99 giây; mặc định 5 giây |
| Nguồn và công suất | DC 5 V; 1,73 W điển hình khi không tải ngoài; 34 BTU/h khi đầy tải |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | −20–60 °C |
| Độ ẩm | 0–80% RH, không ngưng tụ |
| Vỏ | Kim loại, nhựa |
| Khối lượng | 0,47 kg |
| Kích thước (D × R × C) | 20,23 × 8,17 × 2,50 cm |
Các model thiết bị được quản trị viên chọn để tham khảo cùng CS784H. Khi có trang sản phẩm trên ATENVN, liên kết sẽ tự dẫn đến trang đó.
USB-C to 4K HDMI Adapter
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảo4K HDMI EDID Emulator with Programmer
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoVGA/Audio to HDMI Converter
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoHDMI to VGA/Audio Converter with Scaler
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoHDMI Repeater Plus Audio De-embedder
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảo2 x 4 USB 2.0 Peripheral Sharing Switch
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảo2 x 4 USB 3.2 Gen1 Peripheral Sharing Switch
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảo4 x 4 USB 2.0 Peripheral Sharing Switch
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảo4-Port True 4K HDMI Splitter
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảo2-Port True 4K HDMI Splitter
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảo4-Port HDMI Cat 5 Splitter
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoHDMI HDBaseT Extender (4K@100m) (HDBaseT Class A)
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoHDMI HDBaseT Extender with PoH (4K@100m) (HDBaseT Class A)
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoHDMI HDBaseT-Lite Extender (4K@40m)(HDBaseT Class B)
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoHDMI HDBaseT Extender (4K@100m) (HDBaseT Class A)
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảo4-Port True 4K HDMI Switch
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoUSB True 4K HDMI Cat 6 KVM Extender (4K @ 70 m / FHD @ 100 m)
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoUSB True 4K HDMI HDBaseT 3.0 KVM Extender (4K@100m)
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoUSB HDMI HDBaseT 2.0 KVM Extender (Local Unit) (4K@100)
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoUSB HDMI HDBaseT 2.0 KVM Extender (Remote Unit) (4K@100)
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoUSB HDMI HDBaseT™ 2.0 KVM Extender (4K@100 m)
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảo1-Local / Remote Shared Access Single Port 4K HDMI KVM over IP Switch
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoHDMI to VGA Adapter
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoDisplayPort to HDMI Adapter
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảo4K DisplayPort to HDMI Active Adapter
Lựa chọn ghép nối, không phải vật tư bắt buộc. Độ phân giải và chức năng phụ thuộc cấu hình từng thiết bị. Nguồn tham khảoTham khảo các mã cáp cho hệ thống này. Hãy kiểm tra chuẩn kết nối và chiều dài với đội tư vấn trước khi chọn.
High Speed HDMI™ with Ethernet (True 4K) · 2 m
ATEN liệt kê tương thích; chọn cáp theo độ phân giải và chiều dài cần dùng. Không mặc định mọi cáp đạt độ phân giải tối đa của KVM. Nguồn tham khảoHigh Speed HDMI™ with Ethernet (True 4K) · 3 m
ATEN liệt kê tương thích; chọn cáp theo độ phân giải và chiều dài cần dùng. Không mặc định mọi cáp đạt độ phân giải tối đa của KVM. Nguồn tham khảoHigh Speed HDMI™ with Ethernet · 5m
ATEN liệt kê tương thích; chọn cáp theo độ phân giải và chiều dài cần dùng. Không mặc định mọi cáp đạt độ phân giải tối đa của KVM. Nguồn tham khảoHigh Speed HDMI™ with Ethernet · 10 m
ATEN liệt kê tương thích; chọn cáp theo độ phân giải và chiều dài cần dùng. Không mặc định mọi cáp đạt độ phân giải tối đa của KVM. Nguồn tham khảoHigh Speed HDMI™ with Ethernet · 15 m
ATEN liệt kê tương thích; chọn cáp theo độ phân giải và chiều dài cần dùng. Không mặc định mọi cáp đạt độ phân giải tối đa của KVM. Nguồn tham khảoHigh Speed HDMI™ with Ethernet · 20 m
ATEN liệt kê tương thích; chọn cáp theo độ phân giải và chiều dài cần dùng. Không mặc định mọi cáp đạt độ phân giải tối đa của KVM. Nguồn tham khảoUSB HDMI KVM with Audio · 1.8 m
ATEN liệt kê tương thích; chọn cáp theo độ phân giải và chiều dài cần dùng. Không mặc định mọi cáp đạt độ phân giải tối đa của KVM. Nguồn tham khảoCáp và phụ kiện cần dùng có thể thay đổi theo cấu hình lắp đặt. Vui lòng kiểm tra hướng dẫn của hãng hoặc liên hệ tư vấn trước khi đặt mua.
Gửi mã CS784H và yêu cầu của bạn, đội ngũ ATEN Việt Nam sẽ hỗ trợ.