Ảnh sản phẩm đang cập nhật
ATEN VE8962R – Bộ thu HDMI over IP True 4K60 4:4:4, PoE
ATEN VE8962R thu HDMI True 4K60 4:4:4 qua IP, hỗ trợ PoE, dự phòng mạng đồng/quang, USB 2.0 và hệ thống video wall.
- Hình ảnh tối đa 4096 × 2160 / 3840 × 2160 @ 60 Hz, 4:4:4; HDR10.
- Nén JPEG2000 tối ưu; độ trễ khoảng 1 khung hình.
- Điểm-điểm 100 m qua Cat 5e/6; giải pháp quang tới 10 km theo cấu hình ATEN.
- HDCP 2.2/2.3 và EDID Expert.
Cần hỗ trợ chọn thiết bị? Chọn khu vực qua nút Gọi tư vấn hoặc email sales@atenvn.com.
Gọi tư vấn
Chọn khu vực để liên hệ với đội tư vấn.
Tổng quan
ATEN VE8962R là bộ thu trong hệ thống VE8962, đưa nội dung HDMI over IP từ bộ phát VE8962T ra màn hình tại điểm hiển thị. Hệ thống truyền hình ảnh True 4K cùng âm thanh, USB 2.0 và tín hiệu điều khiển với độ trễ thấp, phục vụ bảng hiệu số, sân bay, khuôn viên đại học, trung tâm hội nghị và trung tâm thương mại.
Chất lượng hình ảnh và lựa chọn đường truyền
VE8962 hỗ trợ 4096 × 2160 ở 60 Hz với lấy mẫu màu 4:4:4, HDR10 và HDCP 2.2/2.3. Công nghệ nén JPEG2000 tối ưu giúp giữ chất lượng hình ảnh trực quan gần với nguồn, với độ trễ khoảng một khung hình theo bảng thông số ATEN. Kết nối điểm-điểm đạt 100 m qua Cat 5e/6; giải pháp quang đạt tới 10 km theo cấu hình phù hợp. Module SFP+ không đi kèm.
Duy trì kết nối và nguồn cấp
Hệ thống hỗ trợ đường mạng qua cáp đồng hoặc cáp quang cùng cơ chế chuyển dự phòng. Khi đồng thời có nguồn DC và PoE, thiết bị hỗ trợ tự chuyển nguồn theo cơ chế dự phòng ATEN công bố. Có thể triển khai từ kết nối điểm-điểm đến nhiều nguồn và nhiều điểm hiển thị trên hạ tầng mạng được thiết kế theo hướng dẫn triển khai.
Video wall và mở rộng điểm hiển thị
Hệ thống hỗ trợ video wall tới 8 × 10 màn hình, bố trí ngang hoặc xoay dọc 90°/270°. Các bộ thu VE8962R có thể nối chuỗi tối đa 30 thiết bị để mở rộng số điểm hiển thị và tận dụng cổng switch; ATEN chỉ hỗ trợ nối chuỗi qua cáp đồng. Bộ scaler tại phía hiển thị giúp điều chỉnh độ phân giải theo cấu hình màn hình.
Âm thanh và thao tác tại điểm thu
VE8962R tách âm thanh từ luồng HDMI ra ngõ stereo độc lập. HDMI local input cho phép kết nối nguồn ngay tại điểm thu để cập nhật nội dung tại chỗ; bộ chọn cổng 2XRT-0016G kết nối Contact In giúp chuyển giữa nguồn local và nguồn remote theo cấu hình hỗ trợ.
Quản lý, lịch phát và điều khiển
Giao diện web cho phép tìm thiết bị, kéo-thả nguồn lên bố cục hiển thị, xem trước nguồn 720p và tổ chức phòng điều khiển theo hình nền tùy chỉnh. Người vận hành có thể nhóm bộ thu hoặc video wall thành profile và lập lịch phát tới từng phút. Nút bấm, màn hình LCM, RS-232, IR hai chiều và Telnet/CLI hỗ trợ thao tác tại chỗ hoặc tích hợp ATEN Control System. IR truyền một chiều tại mỗi thời điểm.
Bảo vệ luồng truyền và điều kiện triển khai
ATEN công bố mã hóa AES-256 cho luồng AV qua SRTP cùng HTTPS cho giao tiếp an toàn. Bộ nguồn và dây nguồn được bán riêng. Chức năng Boundless Switching được trang ATEN ghi dành cho firmware tương lai, vì vậy không coi đây là tính năng đã sẵn có. Việc chọn switch và cấu hình mạng cần theo Implementation Guide của ATEN.
Tính năng
- Hình ảnh tối đa 4096 × 2160 / 3840 × 2160 @ 60 Hz, 4:4:4; HDR10.
- Nén JPEG2000 tối ưu; độ trễ khoảng 1 khung hình.
- Điểm-điểm 100 m qua Cat 5e/6; giải pháp quang tới 10 km theo cấu hình ATEN.
- HDCP 2.2/2.3 và EDID Expert.
- Dự phòng nguồn DC/PoE; dự phòng kết nối mạng đồng/quang.
- Video wall tới 8 × 10 màn hình; xoay 90°/270°.
- Hệ thống hỗ trợ nối chuỗi tới 30 bộ thu VE8962R qua cáp đồng.
- Web GUI, xem trước 720p, kéo-thả bố cục và lập lịch theo profile.
- USB 2.0, RS-232, IR hai chiều; IR hoạt động một chiều mỗi thời điểm.
- Tích hợp ATEN Control System qua các giao thức ATEN công bố.
- AES-256/SRTP cho luồng AV; HTTPS.
- HDMI local input và Contact In để chuyển nguồn tại điểm thu.
- Tách âm thanh HDMI ra ngõ stereo độc lập.
Thông số kỹ thuật
| Vai trò | Receiver |
|---|---|
| HDMI vào | 1 × HDMI Type-A female (nguồn local) |
| Độ phân giải tối đa | 4096 × 2160 / 3840 × 2160 @ 60 Hz (4:4:4) |
| Chuẩn bảo vệ nội dung | HDCP 2.2 và 2.3 |
| Codec | JPEG2000 tối ưu, codec độc quyền ATEN |
| Tốc độ dữ liệu trung bình | 500–800 Mbps |
| Độ trễ | Khoảng 1 khung hình |
| Khoảng cách điểm-điểm | 100 m qua Cat 5e/6 |
| Khoảng cách quang theo tính năng ATEN | Tới 10 km; cần module/cấu hình quang phù hợp |
| Khoảng cách HDMI | 5 m |
| Kết nối mạng | 2 × RJ-45 (1 PoE+, 1 daisy chain) hoặc 1 khe SFP+; không kèm module SFP+ |
| USB | 2 × USB Type-A female |
| Âm thanh | HDMI và 1 ngõ stereo mini jack female đầu ra |
| IR | 2 × mini stereo jack female, hai chiều |
| RS-232 | 1 terminal block 3 cực; 19200 baud; 8 data bits, 1 stop bit; không parity/flow control |
| Nguồn | DC 5 V qua jack có khóa hoặc PoE+; IEEE 802.3at theo ATEN |
| Công suất điển hình không tải ngoài | DC: 9,1 W; PoE: 11,38 W |
| Video wall hệ thống | Tới 8 × 10 màn hình (80 màn hình) |
| Nối chuỗi | Tới 30 bộ thu VE8962R, chỉ qua cáp đồng |
| Bộ phụ kiện | VE8962R; terminal block; hướng dẫn. Nguồn và dây nguồn bán riêng. |
| HDMI ra | 1 × HDMI Type-A female |
| Contact In | 1 terminal block 2 cực: Contact IN + GND |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40 °C |
| Nhiệt độ bảo quản | −20 đến 60 °C |
| Độ ẩm | 0–80% RH, không ngưng tụ |
| Vỏ | Kim loại |
| Khối lượng | 0,74 kg |
| Kích thước có tai gá (D × R × C) | 17,02 × 14,69 × 3,00 cm |
| Kích thước không tai gá (D × R × C) | 16,60 × 12,49 × 2,90 cm |
Sản phẩm tương thích
Các model thiết bị được quản trị viên chọn để tham khảo cùng VE8962R. Khi có trang sản phẩm trên ATENVN, liên kết sẽ tự dẫn đến trang đó.
VC180
VC480
VC840
VM3250
VM7824
VM8824
VM6404HB
VS381B
VS482B
VS481C
VS0801HB
VS0108HB
VS184B
VS182B
VC986B
VC810
VC980
VC981
VC985
VC986
VE-RMK1U
2X-EA12
2XRT-0003G-1
2XRT-0004G
2A-143G
ATEN 2A-143G – Module Ethernet cáp đồng 1 Gbps
2A-136G
ATEN 2A-136G – Module quang SFP 1GbE đa mode 550 m
2A-137G
ATEN 2A-137G – Module quang SFP 1GbE đơn mode 10 km
VE8962T
ATEN VE8962T – Bộ phát HDMI over IP True 4K60 4:4:4, PoE
2XRT-0016G
Cáp tương thích
Tham khảo các mã cáp cho hệ thống này. Hãy kiểm tra chuẩn kết nối và chiều dài với đội tư vấn trước khi chọn.
2L-2801
Cáp kết nối
2L-7D01H
Cáp kết nối
2L-7D02H-1
Cáp kết nối
2L-7D03H
Cáp kết nối
2L-7D05H-1
Cáp kết nối
Cáp và phụ kiện cần dùng có thể thay đổi theo cấu hình lắp đặt. Vui lòng kiểm tra hướng dẫn của hãng hoặc liên hệ tư vấn trước khi đặt mua.
Tài liệu hãng
Cần tư vấn cấu hình hoặc báo giá?
Gửi mã VE8962R và yêu cầu của bạn, đội ngũ ATEN Việt Nam sẽ hỗ trợ.